evergreen grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cỏ thường xanh: "evergreen grass" là thuật ngữ dùng để chỉ một loại cỏ lâu năm, thường xanh (luôn giữ màu xanh quanh năm), có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Loại cỏ này thường mọc hoang ở ven đường, trên đồng cỏ thô sơ và trong các cánh đồng cỏ khô. Nó đã được du nhập vào Bắc Mỹ để làm thức ăn gia súc. Cây có hình dạng giống yến mạch, thân thô, cao và mọc thành bụi.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã trồng cỏ thường xanh dọc ven đường để ngăn xói mòn đất.)
- (Cỏ thường xanh thường được tìm thấy trong các cánh đồng cỏ khô, cung cấp thức ăn cho gia súc.)
- (Loại cỏ thường xanh lâu năm thô này có hình dáng giống yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"evergreen grass" trong nông nghiệp: Được sử dụng như một loại cây thức ăn gia súc nhờ khả năng chịu hạn và duy trì màu xanh quanh năm.
- The introduction of evergreen grass into North America has improved forage availability in dry regions. (Việc du nhập cỏ thường xanh vào Bắc Mỹ đã cải thiện nguồn thức ăn gia súc ở các vùng khô hạn.)
"evergreen grass" trong sinh thái học: Được nghiên cứu như một loài xâm lấn tiềm năng ở một số khu vực.
- Ecologists monitor the spread of evergreen grass along roadside verges to assess its ecological impact. (Các nhà sinh thái học theo dõi sự lan rộng của cỏ thường xanh dọc các lề đường để đánh giá tác động sinh thái của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreen (adj): thường xanh (luôn xanh tươi).
- This grass is an evergreen species that stays green throughout winter. (Loại cỏ này là một loài thường xanh, luôn xanh tươi suốt mùa đông.)
- Grass (n): cỏ (nói chung).
- Perennial grass: cỏ lâu năm (sống nhiều năm).
Từ đồng nghĩa
- Cỏ thường xanh: dùng để chỉ bất kỳ loại cỏ nào duy trì màu xanh quanh năm.
- Cỏ lâu năm thường xanh: nhấn mạnh tính chất lâu năm và thường xanh.
- Cỏ giống yến mạch: mô tả hình dạng của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as evergreen grass: mọc như cỏ thường xanh.
- This species grows as evergreen grass in temperate regions. (Loài này mọc như cỏ thường xanh ở các vùng ôn đới.)
- Use for evergreen grass: sử dụng làm cỏ thường xanh.
- Farmers use this plant for evergreen grass in pastures. (Nông dân sử dụng loại cây này làm cỏ thường xanh trong đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Evergreen grass on the verge: mô tả sự phổ biến của loại cỏ này ở ven đường.
- Like evergreen grass on the verge, this weed spreads quickly along roads. (Giống như cỏ thường xanh ở ven đường, loại cỏ dại này lan nhanh dọc các con đường.)